Từ tiếng Trung
酬劳
chóu láo
reward
Phồn thể: 酬勞
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- reward
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 酬 · 劳
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
chóu láo
reward
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 酬 · 劳
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.