Từ tiếng Trung
稠密
chóu mì
dense
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dense
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 稠 · 密
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
chóu mì
dense
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 稠 · 密
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.