Chữ Hán
稠
chóu
crowded, dense
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- crowded, dense
- viscous, thick
- dense
- crowded
- thick
Thứ tự nét
稠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
称chēng
balanced
种zhǒng
race, kind, breed
科kē
section, department
秒miǎo
a second
税shuì
taxes
秀xiù
elegant, graceful, refined
稳wěn
steady, stable
移yí
to shift, to move about, to drift
抽chōu
to draw out, to pull out
臭chòu
to reek, to smell, to stink
丑chǒu
ugly
筹chóu
chip, tally, token
仇chóu
enemy
愁chóu
anxious, worried
瞅chǒu
to see, to look at, to gaze at
酬chóu
to toast, to entertain