Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
储备
Từ tiếng Trung
Lưu
储备
chǔ bèi
to store up
Nghe
Phồn thể:
儲備
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to store up
reserves
Các chữ trong từ này
储
chǔ
12 nét
to save money, to store, to reserve
备
bèi
8 nét
to prepare
Từ thường dùng: 储 · 备
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
储存
chǔ cún
stockpile; to store; to stockpile; storage
储蓄
chǔ xù
to save money (in a bank); savings
储量
chǔ liàng
remaining quantity; reserves (of natural resources, oil etc)
储藏
chǔ cáng
to store; deposit; (oil, mineral etc) deposits