Từ tiếng Trung
储量
chǔ liàng
remaining quantity
Phồn thể: 儲量
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- remaining quantity
- reserves (of natural resources, oil etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 储 · 量
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chǔ liàng
remaining quantity
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 储 · 量
Từ vựng