Từ tiếng Trung
初次
chū cì
for the first time
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- for the first time
- first (meeting, attempt etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 初 · 次
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chū cì
for the first time
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 初 · 次
Từ vựng