Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
初期
Từ tiếng Trung
Lưu
初期
chū qī
initial stage
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
initial stage
beginning period
Các chữ trong từ này
初
chū
7 nét
beginning, initial, primary
期
qī
12 nét
a period of time
Từ thường dùng: 初 · 期
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
初步
chū bù
initial; preliminary; tentative
初中
chū zhōng
junior high school (abbr. for 初級中學|初级中学[chu1 ji2 zhong1 xue2])
初级
chū jí
junior; primary
初次
chū cì
for the first time; first (meeting, attempt etc)