Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

次品

cì pǐn

substandard products

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • substandard products
  • defective
  • seconds

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 次 · 品

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.