Từ tiếng Trung
祠堂
cí táng
ancestral hall
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ancestral hall
- memorial hall
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 祠 · 堂
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
cí táng
ancestral hall
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 祠 · 堂
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.