Từ tiếng Trung
次要
cì yào
secondary
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- secondary
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 次 · 要
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
cì yào
secondary
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 次 · 要
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.