Từ tiếng Trung
篡改
cuàn gǎi
to tamper with
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to tamper with
- to falsify
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 篡 · 改
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
cuàn gǎi
to tamper with
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 篡 · 改
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.