Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

错综复杂

cuò zōng fù zá

tangled and complicated (idiom)

Phồn thể: 錯綜複雜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tangled and complicated (idiom)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 错 · 综 · 复 · 杂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả