Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

淡化

dàn huà

to water down

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to water down
  • to play down
  • to trivialize
  • to weaken
  • to become dull with time
  • to desalinate
  • desalination

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 淡 · 化

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả