Từ tiếng Trung
淡水
dàn shuǐ
Tamsui or Danshui, district of New Taipei City 新北市[Xin1 bei3 shi4], Taiwan
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Tamsui or Danshui, district of New Taipei City 新北市[Xin1 bei3 shi4], Taiwan
- freshwater
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 淡 · 水
Từ vựng