Từ tiếng Trung
到头来
dào tóu lái
in the end
Phồn thể: 到頭來
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- in the end
- finally
- as a result
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 到 · 头 · 来
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dào tóu lái
in the end
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 到 · 头 · 来
Từ vựng