Từ tiếng Trung
得逞
dé chěng
to prevail
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to prevail
- to have one's way
- to get away with it
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 得 · 逞
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dé chěng
to prevail
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 得 · 逞
Từ vựng