Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
得奖
Từ tiếng Trung
Lưu
得奖
dé jiǎng
to win a prize
Nghe
Phồn thể:
得獎
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to win a prize
Các chữ trong từ này
得
dé
11 nét
to obtain, to get, to acquire
奖
jiǎng
9 nét
prize, reward
Từ thường dùng: 得 · 奖
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
得到
dé dào
to get; to obtain; to receive