Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

得力

dé lì

able

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • able
  • capable
  • competent
  • efficient

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 得 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả