Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
得力
Từ tiếng Trung
Lưu
得力
dé lì
able
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
able
capable
competent
efficient
Các chữ trong từ này
得
dé
11 nét
to obtain, to get, to acquire
力
lì
2 nét
strength, power
Từ thường dùng: 得 · 力
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
得到
dé dào
to get; to obtain; to receive