Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

得失

dé shī

gains and losses

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gains and losses
  • success and failure
  • merits and demerits

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 得 · 失

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả