Từ tiếng Trung
得体
dé tǐ
appropriate to the occasion
Phồn thể: 得體
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- appropriate to the occasion
- fitting
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 得 · 体
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dé tǐ
appropriate to the occasion
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 得 · 体
Từ vựng