Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

得天独厚

dé tiān dú hòu

blessed by heaven (idiom)

Phồn thể: 得天獨厚

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • blessed by heaven (idiom)
  • enjoying exceptional advantages
  • favored by nature

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 得 · 天 · 独 · 厚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả