Từ tiếng Trung
得意
dé yì
proud of oneself
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- proud of oneself
- pleased with oneself
- complacent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 得 · 意
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dé yì
proud of oneself
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 得 · 意
Từ vựng