Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
德语
Từ tiếng Trung
Lưu
德语
dé yǔ
German (language)
Nghe
Phồn thể:
德語
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
German (language)
Các chữ trong từ này
德
dé
15 nét
ethics, morality
语
yǔ
9 nét
words, language
Từ thường dùng: 德 · 语
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
德国
dé guó
Germany
德州
dé zhōu
see 德州市[De2 zhou1 Shi4]; Texas (abbr. for 德克薩斯州|德克萨斯州[De2 ke4 sa4 si1 Zhou1])
德里
dé lǐ
Delhi; New Delhi, capital of India; same as 新德里[Xin1 De2 li3]