Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

德语

dé yǔ

German (language)

Phồn thể: 德語

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • German (language)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 德 · 语

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả