Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

德里

dé lǐ

Delhi

Phồn thể: 德裏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Delhi
  • New Delhi, capital of India
  • same as 新德里[Xin1 De2 li3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 德 · 里

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả