Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

得罪

dé zuì

to commit an offense

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to commit an offense
  • to violate the law
  • excuse me! (formal)
  • see also 得罪[de2 zui5]
  • to offend sb
  • to make a faux pas
  • a faux pas
  • see also 得罪[de2 zui4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 得 · 罪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả