Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
的哥
Từ tiếng Trung
Lưu
的哥
dī gē
male taxi driver
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
male taxi driver
cabbie (slang)
Các chữ trong từ này
的
de
8 nét
aim, goal
哥
gē
10 nét
elder brother
Từ thường dùng: 的 · 哥
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
的话
de huà
if (coming after a conditional clause)
的确
dí què
really; indeed
的士
dī shì
taxi (loanword)