Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

递减

dì jiǎn

progressively decreasing

Phồn thể: 遞減

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • progressively decreasing
  • gradually falling
  • in descending order

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 递 · 减

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả