Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

递增

dì zēng

to increase by degrees

Phồn thể: 遞增

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to increase by degrees
  • in increasing order
  • incremental
  • progressive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 递 · 增

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả