Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
奠基
Từ tiếng Trung
Lưu
奠基
diàn jī
to lay a foundation
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to lay a foundation
Các chữ trong từ này
奠
diàn
12 nét
to found, to settle
基
jī
11 nét
foundation, base
Từ thường dùng: 奠 · 基
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
奠定
diàn dìng
to establish; to fix; to settle