Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奠基

diàn jī

to lay a foundation

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lay a foundation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奠 · 基

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả