Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奠定

diàn dìng

to establish

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to establish
  • to fix
  • to settle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奠 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả