Từ tiếng Trung
点名
diǎn míng
roll call
Phồn thể: 點名
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- roll call
- to mention sb by name
- (to call or praise or criticize sb) by name
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 点 · 名
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
diǎn míng
roll call
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 点 · 名
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.