Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
店铺
Từ tiếng Trung
Lưu
店铺
diàn pù
store
Nghe
Phồn thể:
店鋪
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
store
shop
Các chữ trong từ này
店
diàn
8 nét
shop, store
铺
pù
12 nét
shop, store
Từ thường dùng: 店 · 铺
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
店员
diàn yuán
shop assistant; store clerk
店主
diàn zhǔ
shop owner