Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

店铺

diàn pù

store

Phồn thể: 店鋪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • store
  • shop

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 店 · 铺

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả