Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

店员

diàn yuán

shop assistant; store clerk

Phồn thể: 店員

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shop assistant; store clerk

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 店 · 员

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả