Từ tiếng Trung
玷污
diàn wū
to stain
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to stain
- to sully
- to tarnish
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 玷 · 污
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
diàn wū
to stain
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 玷 · 污
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.