Chữ Hán
玷
diàn
character flaw
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- character flaw
- a flaw in a gem
- blemish
- disgrace
- flaw in jade
Thứ tự nét
玷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
点diǎn
dot, point, speck
电diàn
electricity
店diàn
shop, store
殿diàn
hall
典diǎn
law, canon
垫diàn
cushion, mat, pad
滇diān
Yunnan province
丶diǎn
dot