Từ tiếng Trung
殿下
diàn xià
Your Majesty (honorific)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Your Majesty (honorific)
- His or Her Highness
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 殿 · 下
Từ vựng
Từ tiếng Trung
diàn xià
Your Majesty (honorific)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 殿 · 下
Từ vựng