Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

殿堂

diàn táng

palace

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • palace
  • hall
  • temple buildings

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 殿 · 堂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả