Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
殿堂
Từ tiếng Trung
Lưu
殿堂
diàn táng
palace
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
palace
hall
temple buildings
Các chữ trong từ này
殿
diàn
13 nét
hall
堂
táng
11 nét
hall, large room
Từ thường dùng: 殿 · 堂
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
殿下
diàn xià
Your Majesty (honorific); His or Her Highness
殿试
diàn shì
court examination, the top grade imperial exam