Từ tiếng Trung
掉头
diào tóu
to turn one's head
Phồn thể: 掉頭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to turn one's head
- to turn round
- to turn about
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 掉 · 头
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
diào tóu
to turn one's head
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 掉 · 头
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.