Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

迭代

dié dài

to iterate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to iterate
  • (literary) to alternate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 迭 · 代

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.