Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

叠加

dié jiā

to superimpose

Phồn thể: 疊加

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to superimpose
  • to layer
  • to overlay
  • to superpose

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 叠 · 加

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.