Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

定金

dìng jīn

down payment

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • down payment
  • advance payment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 定 · 金

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả