Từ tiếng Trung
定居
dìng jū
to settle (in some city, country etc); to take up residence
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to settle (in some city, country etc); to take up residence
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 定 · 居
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dìng jū
to settle (in some city, country etc); to take up residence
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 定 · 居
Từ vựng