Từ tiếng Trung
定论
dìng lùn
final conclusion
Phồn thể: 定論
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- final conclusion
- accepted argument
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 定 · 论
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dìng lùn
final conclusion
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 定 · 论
Từ vựng