Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

定律

dìng lǜ

scientific law (e.g. law of conservation of energy)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • scientific law (e.g. law of conservation of energy)
  • (in human affairs) a generalization based on observation (e.g. "power corrupts")

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 定 · 律

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả