Từ tiếng Trung
定期
dìng qī
at set dates
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- at set dates
- at regular intervals
- periodic
- limited to a fixed period of time
- fixed term
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 定 · 期
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dìng qī
at set dates
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 定 · 期
Từ vựng