Từ tiếng Trung
定时
dìng shí
to fix a time
Phồn thể: 定時
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to fix a time
- fixed time
- timed (of explosive etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 定 · 时
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dìng shí
to fix a time
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 定 · 时
Từ vựng