Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

定位

dìng wèi

to orientate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to orientate
  • to position
  • to categorize (as)
  • to characterize (as)
  • positioning
  • position
  • niche

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 定 · 位

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả