Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

定向

dìng xiàng

to orientate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to orientate
  • directional
  • directed
  • orienteering

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 定 · 向

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả