Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

定制

dìng zhì

custom-made; made-to-order

Phồn thể: 定製

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • custom-made; made-to-order
  • to have sth custom made

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 定 · 制

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả