Từ tiếng Trung
定罪
dìng zuì
to convict (sb of a crime)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to convict (sb of a crime)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 定 · 罪
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dìng zuì
to convict (sb of a crime)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 定 · 罪
Từ vựng